menu_book
見出し語検索結果 "tiêu cực" (1件)
tiêu cực
日本語
名負の側面
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
swap_horiz
類語検索結果 "tiêu cực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiêu cực" (2件)
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)